Bối rối như tơ vò
Direct English translation
As confused as tangled silk.
Equivalent English version
Tied up in knots
Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái lúng túng, rối trí, không biết xoay xở hay xử trí thế nào; cũng nói tâm trạng băn khoăn, lo lắng đến mất bình tĩnh. Cách nói có từ “như” nhấn mạnh sự so sánh với mớ tơ bị vò rối, gợi cảm giác rối ren chằng chịt.
English explanation
Describes being flustered, mentally tangled, and unsure how to handle a situation; it can also refer to an anxious, unsettled state of mind. The wording with “like” makes the comparison to a knotted mass of silk especially vivid.
Variants